ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cửa hàng tiện lợi" (1件)
cửa hàng tiện lợi

日本語
名コンビニエンスストア
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
類語検索結果 "cửa hàng tiện lợi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cửa hàng tiện lợi" (2件)
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
